binh mã
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân đội, lực lượng quân sự (theo nghĩa cổ): "Binh mã" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ lực lượng quân sự nói chung, bao gồm bộ binh và kỵ binh (lính và ngựa).
- Sức mạnh quân sự, binh lực: Từ này nhấn mạnh đến sức mạnh và quy mô của một đội quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua huy động binh mã ra trận. (Nhà vua huy động quân đội ra chiến trường.)
- Thế lực ấy có binh mã hùng hậu. (Thế lực ấy có lực lượng quân sự hùng mạnh.)
- Cuộc chiến đòi hỏi một lượng binh mã lớn. (Cuộc chiến đòi hỏi một lực lượng quân đội lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thiên binh vạn mã": Thành ngữ cố định, nghĩa đen là "ngàn quân vạn ngựa", dùng để ví von hoặc miêu tả một đội quân cực kỳ đông đảo và hùng mạnh.
- Đội quân của địch kéo đến như thiên binh vạn mã. (Đội quân của địch kéo đến đông như ngàn quân vạn ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
Binh lực (danh từ): Lực lượng quân đội, sức mạnh quân sự.
- Binh lực của hai bên chênh lệch rõ rệt. (Lực lượng quân sự của hai bên chênh lệch rõ rệt.)
Quân đội (danh từ): Tổ chức vũ trang của một quốc gia (từ thuần Việt, nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Quân đội nhân dân Việt Nam. (Quân đội nhân dân Việt Nam.)
Binh sĩ (danh từ): Người lính.
- Các binh sĩ can đảm chiến đấu. (Các người lính can đảm chiến đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Quân lực: Lực lượng quân đội.
- Quân binh: Quân lính (từ Hán Việt cổ).
Lưu ý sử dụng
- "Binh mã" là một từ có sắc thái cổ, văn chương, thường được dùng trong văn học, sử sách, hoặc các ngữ cảnh trang trọng để nói về quân đội thời xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng "quân đội", "lực lượng vũ trang" hoặc "quân lính" thay thế.